
Mitsubishi Attrage
Sedan tiết kiệm nhất dải sản phẩm
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng


- Tiêu hao
- 5,30L/100km
- Công suất
- 78hp
- Bán kính quay vòng
- 4,8m
- Số chỗ
- 5chỗ
3 phiên bản
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
An toàn
- Phanh ABS/EBD
Về Mitsubishi Attrage
Attrage là mẫu xe rẻ nhất và tiết kiệm nhất trong dải sản phẩm Mitsubishi tại Việt Nam. Xe nhập khẩu nguyên chiếc, dùng động cơ ba xy-lanh 1.2L và có bán kính quay vòng chỉ 4,8 m — nhỏ hơn phần lớn xe hạng B khác.
Chi phí sử dụng
Mức tiêu hao công bố cho bản số sàn là 5,30 L/100 km đường kết hợp (4,50 L/100 km ngoài đô thị), bản CVT là 5,59 L/100 km. Với người chạy dịch vụ hoặc đi làm 40–50 km mỗi ngày, đây là khác biệt thấy rõ trong hoá đơn xăng mỗi tháng.
- Động cơ: xăng 1.2L 3A92 DOHC MIVEC, 3 xy-lanh — 78 hp, 100 Nm
- Hộp số: CVT INVECS III hoặc số sàn 5 cấp
- Kích thước: 4.305 × 1.670 × 1.515 mm, trục cơ sở 2.550 mm
- Khối lượng: 875–905 kg

Ba phiên bản
MT (380 triệu) là bản cơ bản, có mâm hợp kim 15 inch, màn cảm ứng 7 inch và camera lùi. CVT (465 triệu) thêm hộp số tự động vô cấp. CVT Premium (490 triệu) là bản đủ trang bị nhất: đèn Bi-LED, khởi động nút bấm, điều hoà tự động, ga tự động, ghế da và cảm biến gạt mưa.

Điểm cần biết trước khi chốt: cả ba bản chỉ có hai túi khí. Nếu ưu tiên an toàn cho gia đình, hãy so thêm với Xpander AT Premium — 6 túi khí nhưng giá cao hơn 169 triệu.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 78 | 78 | 78 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 100 | 100 | 100 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
Động cơ
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.2L 3A92 DOHC MIVEC | Xăng 1.2L 3A92 DOHC MIVEC | Xăng 1.2L 3A92 DOHC MIVEC |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Tự động vô cấp CVT INVECS III | Tự động vô cấp CVT INVECS III |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 5,30 | — | 5,59 |
| Dung tích bình xăng(lít) | 42 | 42 | 42 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.305 × 1.670 × 1.515 | 4.305 × 1.670 × 1.515 | 4.305 × 1.670 × 1.515 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.550 | 2.550 | 2.550 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 170 | 170 | 170 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 5 | 5 | 5 |
| Khối lượng không tải(kg) | 875 | — | 905 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | MacPherson, thanh cân bằng | MacPherson, thanh cân bằng | MacPherson, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Tang trống | Đĩa thông gió / Tang trống | Đĩa thông gió / Tang trống |
| Kích thước lốp | 185/55R15 | 185/55R15 | 185/55R15 |
| Vành(inch) | 15 | 15 | 15 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 2 | 2 | 2 |
| Màn hình trung tâm(inch) | 7 | 7 | 7 |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera lùi |
Bảo hành
| Thông số | MT | CVT | CVT Premium |
|---|---|---|---|
| Bảo hành xe | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Attrage số sàn và CVT chênh nhau bao nhiêu?
Bản MT 380 triệu, bản CVT 465 triệu — chênh 85 triệu đồng. Bản CVT Premium 490 triệu thêm đèn Bi-LED, khởi động nút bấm, điều hoà tự động, ga tự động, ghế da và cảm biến gạt mưa tự động.
Attrage chạy dịch vụ có phù hợp không?
Đây là một trong những mẫu được khách chạy dịch vụ chọn nhiều, nhờ mức tiêu hao 5,30–5,59 L/100 km, khối lượng nhẹ dưới 910 kg và chi phí bảo dưỡng thấp. Khoang hành lý sedan cũng chứa được hành lý cỡ lớn của khách sân bay.


