
Mitsubishi Xpander Cross
Xpander mặc áo SUV
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng


- Số chỗ
- 7chỗ
- Khoảng sáng gầm
- 225mm
- Tiêu hao
- 7,23L/100km
- Túi khí
- 6túi
Giá và trang bị
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Ngoại thất
- Đèn pha LED
- Đèn hậu LED
- Gương chỉnh/gập điện
Nội thất
- Ghế bọc da
- Vô-lăng bọc da
- Cửa gió hàng ghế sau
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
- Apple CarPlay / Android Auto
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Xpander Cross
Xpander Cross giữ nguyên phần cốt của Xpander — khung RISE, động cơ 1.5L MIVEC, bảy chỗ, khoảng sáng gầm 225 mm — nhưng thân xe rộng hơn 40 mm nhờ bộ ốp và cản riêng, cùng thanh giá nóc và mâm 17 inch thiết kế mới.
Khác gì Xpander thường
- Rộng 1.790 mm so với 1.750 mm của Xpander
- Ốp vòm bánh, ốp sườn và cản trước/sau kiểu SUV; có giá đỡ hành lý trên mui
- Chỉ một phiên bản duy nhất, trang bị tương đương bản AT Premium trở lên: 6 túi khí, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn giải trí 10 inch, nội thất hai tông màu

Vận hành
Động cơ xăng 1.5L MIVEC đạt chuẩn Euro 5 và tương thích E10, 105 hp, 141 Nm, đi cùng hộp số tự động 4 cấp và dẫn động cầu trước. Mức tiêu hao công bố là 7,23 L/100 km đường kết hợp — cao hơn Xpander thường một chút do thân xe rộng và nặng hơn.
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC là trang bị tiêu chuẩn.

Chênh 40 triệu so với Xpander AT Premium. Đáng nếu bạn thích dáng SUV và hay chạy đường xấu ngoài thành phố; còn nếu chủ yếu đi trong phố thì Xpander thường vừa rẻ hơn vừa dễ đỗ hơn.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 105 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 141 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Động cơ
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10 |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 7,23 |
| Dung tích bình xăng(lít) | 45 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.595 × 1.790 × 1.750 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.775 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 225 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 7 |
| Khối lượng không tải(kg) | 1.285 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Kích thước lốp | 205/55R17 |
| Vành(inch) | 17 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Số túi khí(túi) | 6 |
| Màn hình trung tâm(inch) | 10 |
| Camera | Camera lùi |
Bảo hành
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Bảo hành xe | 3 năm hoặc 100.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Xpander Cross khác Xpander ở những điểm nào?
Cross rộng hơn 40 mm (1.790 mm so với 1.750 mm), có bộ ốp thân xe và cản kiểu SUV, giá đỡ hành lý trên mui, mâm 17 inch và nội thất hai tông màu. Về trang bị an toàn và giải trí, Cross tương đương bản AT Premium: 6 túi khí, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn giải trí 10 inch, AYC.
Xpander Cross có bản số sàn không?
Không. Xpander Cross chỉ có một phiên bản duy nhất, hộp số tự động 4 cấp, giá niêm yết 699 triệu đồng.


