
Mitsubishi Xpander
Bảy chỗ thật, chi phí sử dụng thấp
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng





- Số chỗ
- 7chỗ
- Khoảng sáng gầm
- 225mm
- Tiêu hao
- 6,99L/100km
- Công suất
- 105hp
3 phiên bản
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Ngoại thất
- Đèn hậu LED
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Xpander
Xpander là mẫu xe bán chạy nhất của Mitsubishi tại Việt Nam và cũng là chiếc định hình phân khúc MPV giá dưới 700 triệu. Lý do khá đơn giản: bảy chỗ dùng được thật, gầm cao, và chi phí lăn bánh mỗi tháng thấp.
Không gian
Dài 4.595 mm, trục cơ sở 2.775 mm, khoảng sáng gầm 225 mm. Hàng ghế thứ ba gập phẳng theo tỉ lệ 50:50, hàng hai trượt và gập, nên xe chuyển qua lại giữa "chở bảy người" và "chở hàng" chỉ trong vài giây. Cả ba hàng ghế đều có cổng sạc.

Vận hành
- Động cơ: xăng 1.5L MIVEC đạt chuẩn Euro 5, tương thích nhiên liệu sinh học E10
- Công suất: 105 hp, mô-men xoắn 141 Nm
- Hộp số: tự động 4 cấp (bản AT, AT Premium) hoặc số sàn 5 cấp (bản MT)
- Tiêu hao nhiên liệu: 6,99 L/100 km đường kết hợp (bản AT Premium)
- Khung xe: RISE thép cường lực
Bản AT Premium có thêm kiểm soát vào cua chủ động AYC, phanh tay điện tử kèm Auto Hold và ga tự động — ba trang bị tạo khác biệt rõ nhất khi chạy đường dài.

Chọn phiên bản
MT (568 triệu) là bản chạy dịch vụ hoặc cho người thích số sàn. AT (598 triệu) là bản phổ thông, thêm hộp số tự động và màn 7 inch có CarPlay. AT Premium (659 triệu) mới là bản đủ trang bị: 6 túi khí, màn 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế da và mâm 17 inch.
Chênh lệch giữa AT và AT Premium là 61 triệu, đổi lại 6 túi khí thay vì 2 — với xe chở cả gia đình thì đây là khoản đáng cân nhắc nhất trong toàn bộ bảng giá.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 105 | 105 | 105 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 141 | 141 | 141 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
Động cơ
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10 | Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10 | Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 6,80 | 7,10 | 6,99 |
| Dung tích bình xăng(lít) | 45 | 45 | 45 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.595 × 1.750 × 1.730 | 4.595 × 1.750 × 1.730 | 4.595 × 1.750 × 1.750 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.775 | 2.775 | 2.775 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 225 | 225 | 225 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 7 | 7 | 7 |
| Khối lượng không tải(kg) | 1.245 | 1.245 | 1.280 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | MacPherson, lò xo cuộn | MacPherson, lò xo cuộn | MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Kích thước lốp | 195/65R16 | 195/65R16 | 205/55R17 |
| Vành(inch) | 16 | 16 | 17 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 2 | 2 | 6 |
| Màn hình trung tâm(inch) | 7 | 7 | 10 |
| Camera | — | Camera lùi | Camera lùi |
Bảo hành
| Thông số | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Bảo hành xe | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Xpander có mấy phiên bản, khác nhau ở đâu?
Ba phiên bản: MT 568 triệu (số sàn 5 cấp, đèn halogen, 2 túi khí), AT 598 triệu (tự động 4 cấp, màn 7 inch có CarPlay, 2 túi khí) và AT Premium 659 triệu (6 túi khí, màn 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế da, mâm 17 inch, phanh tay điện tử, AYC và ga tự động).
Xpander tốn bao nhiêu nhiên liệu?
Mức công bố cho bản AT Premium là 6,99 L/100 km đường kết hợp — 8,83 L/100 km trong đô thị và 5,91 L/100 km ngoài đô thị. Bản MT công bố 6,80 L/100 km kết hợp. Thực tế đi trong phố đông thường cao hơn khoảng 1–2 L/100 km so với số công bố.
Hàng ghế thứ ba của Xpander người lớn ngồi được không?
Được, cho quãng ngắn và trung bình. Trục cơ sở 2.775 mm cho hàng ba khoảng chân đủ khi hàng hai trượt lên một chút. Đi đường dài với đủ bảy người thì khoang hành lý còn lại khá hẹp — nên tính thêm giá nóc nếu hay đi xa cả gia đình.


