Mitsubishi Mitsubishi Xpander
MPV 7 chỗMPVXăng2026

Mitsubishi Xpander

Bảy chỗ thật, chi phí sử dụng thấp

Mitsubishi Xpander màu TrắngMitsubishi Xpander màu ĐenMitsubishi Xpander màu BạcMitsubishi Xpander màu ĐỏMitsubishi Xpander màu XámMitsubishi Xpander màu Nâu
Màu ngoại thất
Trắng
Số chỗ
7chỗ
Khoảng sáng gầm
225mm
Tiêu hao
6,99L/100km
Công suất
105hp
Phiên bản

3 phiên bản

Phiên bản MT
568.000.000 ₫

Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh

Ngoại thất

  • Đèn hậu LED

Giải trí & Kết nối

  • Màn hình cảm ứng trung tâm

An toàn

  • Phanh ABS/EBD
  • Cân bằng điện tử ESC
Tổng quan

Về Mitsubishi Xpander

Xpander là mẫu xe bán chạy nhất của Mitsubishi tại Việt Nam và cũng là chiếc định hình phân khúc MPV giá dưới 700 triệu. Lý do khá đơn giản: bảy chỗ dùng được thật, gầm cao, và chi phí lăn bánh mỗi tháng thấp.

Không gian

Dài 4.595 mm, trục cơ sở 2.775 mm, khoảng sáng gầm 225 mm. Hàng ghế thứ ba gập phẳng theo tỉ lệ 50:50, hàng hai trượt và gập, nên xe chuyển qua lại giữa "chở bảy người" và "chở hàng" chỉ trong vài giây. Cả ba hàng ghế đều có cổng sạc.

Mitsubishi Xpander màu Đen
Mitsubishi Xpander màu Đen

Vận hành

  • Động cơ: xăng 1.5L MIVEC đạt chuẩn Euro 5, tương thích nhiên liệu sinh học E10
  • Công suất: 105 hp, mô-men xoắn 141 Nm
  • Hộp số: tự động 4 cấp (bản AT, AT Premium) hoặc số sàn 5 cấp (bản MT)
  • Tiêu hao nhiên liệu: 6,99 L/100 km đường kết hợp (bản AT Premium)
  • Khung xe: RISE thép cường lực

Bản AT Premium có thêm kiểm soát vào cua chủ động AYC, phanh tay điện tử kèm Auto Hold và ga tự động — ba trang bị tạo khác biệt rõ nhất khi chạy đường dài.

Mitsubishi Xpander màu Bạc
Mitsubishi Xpander màu Bạc

Chọn phiên bản

MT (568 triệu) là bản chạy dịch vụ hoặc cho người thích số sàn. AT (598 triệu) là bản phổ thông, thêm hộp số tự động và màn 7 inch có CarPlay. AT Premium (659 triệu) mới là bản đủ trang bị: 6 túi khí, màn 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế da và mâm 17 inch.

Chênh lệch giữa AT và AT Premium là 61 triệu, đổi lại 6 túi khí thay vì 2 — với xe chở cả gia đình thì đây là khoản đáng cân nhắc nhất trong toàn bộ bảng giá.
Kỹ thuật

Thông số chi tiết

Vận hành

Thông sốMTATAT Premium
Công suất tối đa(hp)105105105
Mô-men xoắn cực đại(Nm)141141141
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)

Động cơ

Thông sốMTATAT Premium
Loại động cơXăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10Xăng 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích E10
Hộp sốSố sàn 5 cấpTự động 4 cấpTự động 4 cấp
Tiêu hao nhiên liệu(L/100km)6,807,106,99
Dung tích bình xăng(lít)454545

Kích thước & Khối lượng

Thông sốMTATAT Premium
Dài × Rộng × Cao(mm)4.595 × 1.750 × 1.7304.595 × 1.750 × 1.7304.595 × 1.750 × 1.750
Chiều dài cơ sở(mm)2.7752.7752.775
Khoảng sáng gầm(mm)225225225
Số chỗ ngồi(chỗ)777
Khối lượng không tải(kg)1.2451.2451.280

Khung gầm & Phanh

Thông sốMTATAT Premium
Hệ thống treo trướcMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộnMacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sauThanh xoắnThanh xoắnThanh xoắn
Kích thước lốp195/65R16195/65R16205/55R17
Vành(inch)161617

An toàn & Công nghệ

Thông sốMTATAT Premium
Số túi khí(túi)226
Màn hình trung tâm(inch)7710
CameraCamera lùiCamera lùi

Bảo hành

Thông sốMTATAT Premium
Bảo hành xe3 năm hoặc 100.000 km3 năm hoặc 100.000 km3 năm hoặc 100.000 km
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Xpander có mấy phiên bản, khác nhau ở đâu?

Ba phiên bản: MT 568 triệu (số sàn 5 cấp, đèn halogen, 2 túi khí), AT 598 triệu (tự động 4 cấp, màn 7 inch có CarPlay, 2 túi khí) và AT Premium 659 triệu (6 túi khí, màn 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế da, mâm 17 inch, phanh tay điện tử, AYC và ga tự động).

Xpander tốn bao nhiêu nhiên liệu?

Mức công bố cho bản AT Premium là 6,99 L/100 km đường kết hợp — 8,83 L/100 km trong đô thị và 5,91 L/100 km ngoài đô thị. Bản MT công bố 6,80 L/100 km kết hợp. Thực tế đi trong phố đông thường cao hơn khoảng 1–2 L/100 km so với số công bố.

Hàng ghế thứ ba của Xpander người lớn ngồi được không?

Được, cho quãng ngắn và trung bình. Trục cơ sở 2.775 mm cho hàng ba khoảng chân đủ khi hàng hai trượt lên một chút. Đi đường dài với đủ bảy người thì khoang hành lý còn lại khá hẹp — nên tính thêm giá nóc nếu hay đi xa cả gia đình.

Gợi ý

Các dòng xe khác