
Mitsubishi Pajero Sport
Khung rời, V6 3.0L, hai cầu Super Select
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng


- Công suất
- 210hp
- Mô-men xoắn
- 279Nm
- Số chỗ
- 7chỗ
- Khoảng sáng gầm
- 218mm
2 phiên bản
Chỉ áp dụng cho khách hàng dự án
Ngoại thất
- Đèn hậu LED
Nội thất
- Ghế bọc da
- Vô-lăng bọc da
- Điều hoà tự động 2 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Pajero Sport
Pajero Sport là mẫu SUV lớn nhất của Mitsubishi tại Việt Nam — loại khung rời (body-on-frame) như Triton, khác hẳn nhóm SUV đô thị khung liền thân trong cùng dải sản phẩm.
Cấu hình
- Động cơ: xăng 3.0L V6 6B31 MIVEC, phun xăng đa điểm — 210 hp, 279 Nm
- Hộp số: tự động 8 cấp có chế độ thể thao
- Dẫn động: hai cầu Super Select 4WD-II
- Kích thước: 4.840 × 1.815 × 1.835 mm, trục cơ sở 2.800 mm, gầm 218 mm
- Tiêu hao nhiên liệu: 11,20 L/100 km đường kết hợp; bình xăng 70 lít

Ai nên chọn xe này
Khung rời và hệ dẫn động Super Select cho khả năng chạy đường xấu, kéo tải và đi địa hình dài ngày mà SUV khung liền thân không theo được. Đổi lại, mức tiêu hao 11,20 L/100 km và kích thước 4,84 m khiến xe không phải lựa chọn dễ chịu nếu chỉ đi trong phố.

Hai phiên bản hiện tại — Gas. 4×4 AT STD và Gas. 4×4 AT Premium — đều chỉ áp dụng cho khách hàng dự án theo bảng giá của nhà phân phối. Bản Premium có 3 túi khí, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn giải trí 8 inch, camera 360 độ và gói an toàn chủ động.
Vì là chính sách bán dự án, giá và điều kiện áp dụng thay đổi theo từng lô xe — hãy gọi hotline để được xác nhận trước khi tính toán.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 210 | 210 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 279 | 279 |
| Hệ dẫn động | Hai cầu Super Select 4WD-II | Hai cầu Super Select 4WD-II |
Động cơ
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 3.0L V6 6B31 MIVEC | Xăng 3.0L V6 6B31 MIVEC |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 11,20 | 11,20 |
| Dung tích bình xăng(lít) | 70 | 70 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.840 × 1.815 × 1.835 | 4.840 × 1.815 × 1.835 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.800 | 2.800 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 218 | 218 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 7 | 7 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng | Độc lập tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm, thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm, thanh cân bằng |
| Kích thước lốp | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Vành(inch) | 18 | 18 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 2 | 3 |
| Gói hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) | — | Hệ thống an toàn chủ động thông minh |
| Màn hình trung tâm(inch) | — | 8 |
| Camera | — | Camera 360 độ |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến sau |
Bảo hành
| Thông số | Gas. 4×4 AT STD | Gas. 4×4 AT Premium |
|---|---|---|
| Bảo hành xe | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Pajero Sport hiện bán cho khách lẻ không?
Theo bảng giá chính hãng tháng 08/2026, hai phiên bản Gas. 4×4 AT STD (1,23 tỷ) và Gas. 4×4 AT Premium (1,31 tỷ) chỉ áp dụng cho khách hàng dự án. Điều kiện và số lượng thay đổi theo từng lô xe, vui lòng gọi hotline để được xác nhận.
Pajero Sport khác Destinator ở đâu?
Pajero Sport dùng khung rời và dẫn động hai cầu Super Select 4WD-II, động cơ xăng V6 3.0L 210 hp — thiên về địa hình và kéo tải. Destinator là SUV khung liền thân, động cơ turbo 1.5L 163 hp, dẫn động cầu trước, tiêu hao 7,30 L/100 km so với 11,20 L/100 km của Pajero Sport, giá thấp hơn khoảng 450 triệu.


