
Mitsubishi Destinator
SUV bảy chỗ, động cơ tăng áp, bảo hành 5 năm
Xe Mitsubishi tháng 08/2026 — hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ
Xem điều kiện áp dụng






- Công suất
- 163hp
- Mô-men xoắn
- 250Nm
- Số chỗ
- 7chỗ
- Khoảng sáng gầm
- 214mm
2 phiên bản
Giá niêm yết, chưa gồm phí lăn bánh
Ngoại thất
- Đèn pha LED
- Đèn hậu LED
- Gương chỉnh/gập điện
Nội thất
- Ghế chỉnh điện
- Vô-lăng bọc da
- Điều hoà tự động 2 vùng
- Cửa gió hàng ghế sau
Giải trí & Kết nối
- Màn hình cảm ứng trung tâm
- Apple CarPlay / Android Auto
An toàn
- Phanh ABS/EBD
- Cân bằng điện tử ESC
Về Mitsubishi Destinator
Destinator là mẫu SUV bảy chỗ mới nhất trong dải sản phẩm Mitsubishi tại Việt Nam, nằm giữa Xforce và Pajero Sport. Đây cũng là một trong hai mẫu xe được hãng áp dụng chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.
Động cơ tăng áp
Khác với phần còn lại của dải sản phẩm dùng động cơ hút khí tự nhiên, Destinator dùng xăng turbo 1.5L MIVEC cho 163 hp và 250 Nm — mức mô-men xoắn cao nhất trong nhóm SUV đô thị của hãng, đi cùng hộp số tự động vô cấp.
- Kích thước: 4.680 × 1.840 × 1.780 mm, trục cơ sở 2.815 mm
- Khoảng sáng gầm: 214 mm
- Tiêu hao nhiên liệu: 7,30 L/100 km đường kết hợp
- Chế độ lái: năm chế độ — Đường nhựa, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy

Nội thất
Cả hai phiên bản đều có màn hình giải trí 12,3 inch hỗ trợ CarPlay và Android Auto không dây, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, đèn viền nội thất 64 màu, điều hoà tự động hai vùng và 6 túi khí. Bản Ultimate thêm lọc không khí nanoe™ X, ghế trước chỉnh điện cả hai bên, camera 360 độ, cốp điện rảnh tay, âm thanh Yamaha 8 loa và hệ thống kết nối Mitsubishi Connect.

Chênh 75 triệu giữa hai bản. Nếu thường chở đủ bảy người thì bản Ultimate đáng tiền vì có lọc không khí nanoe™ X và camera 360 — hai thứ hữu dụng hàng ngày với một chiếc xe dài gần 4,7 m.
Thông số chi tiết
Vận hành
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Công suất tối đa(hp) | 163 | 163 |
| Mô-men xoắn cực đại(Nm) | 250 | 250 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Đường nhựa / Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường bùn lầy | Đường nhựa / Tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường bùn lầy |
Động cơ
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng Turbo 1.5L MIVEC | Xăng Turbo 1.5L MIVEC |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
| Tiêu hao nhiên liệu(L/100km) | 7,30 | 7,30 |
Kích thước & Khối lượng
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao(mm) | 4.680 × 1.840 × 1.780 | 4.680 × 1.840 × 1.780 |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2.815 | 2.815 |
| Khoảng sáng gầm(mm) | 214 | 214 |
| Số chỗ ngồi(chỗ) | 7 | 7 |
Khung gầm & Phanh
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Kích thước lốp | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Vành(inch) | 18 | 18 |
An toàn & Công nghệ
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Số túi khí(túi) | 6 | 6 |
| Gói hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) | — | Diamond Sense |
| Màn hình trung tâm(inch) | 12,3 | 12,3 |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến trước và sau | Cảm biến trước và sau |
Bảo hành
| Thông số | Premium | Ultimate |
|---|---|---|
| Bảo hành xe | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km |
Câu hỏi thường gặp
Destinator được bảo hành bao lâu?
Destinator và All-New Triton là hai mẫu được hãng bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước. Các mẫu xe Mitsubishi còn lại là 3 năm hoặc 100.000 km. Riêng ắc-quy nguyên bản được bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km.
Destinator hay Xforce phù hợp hơn?
Destinator là SUV 7 chỗ, dài 4.680 mm, động cơ turbo 163 hp — phù hợp gia đình đông người hoặc hay đi xa. Xforce là SUV 5 chỗ ngắn hơn 290 mm, gầm cao hơn (222 mm so với 214 mm), giá thấp hơn khoảng 175 triệu và dễ xoay trở trong phố hơn.


